XXIX
Pronunciation
/ɹˌoʊmən twˈɛntinˈaɪn/
/ɹˌəʊmən twˈɛntinˈaɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "XXIX"trong tiếng Anh

01

hai mươi chín, XXIX

the cardinal number that is the sum of twenty-eight and one
XXIX definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
twenty-nines
01

hai mươi chín, XXIX

being nine more than twenty
XXIX definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng