Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
XXIX
01
hai mươi chín, XXIX
the cardinal number that is the sum of twenty-eight and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
twenty-nines
xxix
01
hai mươi chín, XXIX
being nine more than twenty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được



























