Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
XXIII
01
hai mươi ba, XXIII
the cardinal number that is the sum of twenty-two and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
twenty-threes
xxiii
01
hai mươi ba, hai mươi và ba
being three more than twenty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
mathematics, quantity



























