Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
XXVI
01
hai mươi sáu, XXVI
the cardinal number that is the sum of twenty-five and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
XXVIs
xxvi
01
hai mươi sáu, XXVI
being six more than twenty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được



























