XXVI
Pronunciation
/ɹˌoʊmən twˈɛntisˈɪks/
/ɹˌəʊmən twˈɛntisˈɪks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "XXVI"trong tiếng Anh

01

hai mươi sáu, XXVI

the cardinal number that is the sum of twenty-five and one
XXVI definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
XXVIs
01

hai mươi sáu, XXVI

being six more than twenty
XXVI definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng