Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Xl
01
bốn mươi, XL
the cardinal number that is the product of ten and four
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
forties
xl
01
bốn mươi, XL
being ten more than thirty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most xl
so sánh hơn
more xl
có thể phân cấp



























