xl
Pronunciation
/ˌɛksˈɛl/
/ˌɛksˈɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "xl"trong tiếng Anh

01

bốn mươi, XL

the cardinal number that is the product of ten and four
xl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
forties
01

bốn mươi, XL

being ten more than thirty
xl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most xl
so sánh hơn
more xl
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng