bluethroat
Pronunciation
/blˈuːθɹoʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bluethroat"trong tiếng Anh

Bluethroat
01

chim họa mi cổ xanh, chim cổ họng xanh

a small migratory songbird species in the Old World flycatcher family, characterized by a blue bib and a reddish-orange throat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bluethroats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng