xi
xi
ʃi
shi
/ɹˌə‍ʊmən ɪlˈɛvən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "xi"trong tiếng Anh

01

mười một, số mười một

the cardinal number that is the sum of ten and one
xi definition and meaning
02

xi, chữ cái thứ mười bốn của bảng chữ cái Hy Lạp

the 14th letter of the Greek alphabet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
xis
01

mười một, thứ mười một

being one more than ten
xi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most xi
so sánh hơn
more xi
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng