Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Xi
01
mười một, số mười một
the cardinal number that is the sum of ten and one
02
xi, chữ cái thứ mười bốn của bảng chữ cái Hy Lạp
the 14th letter of the Greek alphabet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
xis
xi
01
mười một, thứ mười một
being one more than ten
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most xi
so sánh hơn
more xi
có thể phân cấp



























