Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xcii
01
chín mươi hai, chín mươi hai
being two more than ninety
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most XCII
so sánh hơn
more XCII
có thể phân cấp
lĩnh vực
number, quantity, mathematics



























