Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wrinkleless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wrinkleless
so sánh hơn
more wrinkleless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The wrinkleless fabric gave the dress a sleek, polished look.
Chất liệu không nhăn mang lại cho chiếc váy vẻ ngoài bóng bẩy, sang trọng.
Cây Từ Vựng
wrinkleless
wrinkle



























