Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wrinkleless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wrinkleless
so sánh hơn
more wrinkleless
có thể phân cấp
Các ví dụ
She admired the wrinkleless curtains hanging perfectly straight in the window.
Cô ngưỡng mộ những tấm rèm không nhăn treo thẳng tắp hoàn hảo trên cửa sổ.
Cây Từ Vựng
wrinkleless
wrinkle



























