wrinkleless
wri
ˈrɪ
ri
nk
nək
nēk
leless
ləs
lēs
/ɹˈɪŋkəlləs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wrinkleless"trong tiếng Anh

wrinkleless
01

không nhăn, không nếp gấp

having no creases, folds, or lines on a surface
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wrinkleless
so sánh hơn
more wrinkleless
có thể phân cấp
Các ví dụ
She admired the wrinkleless curtains hanging perfectly straight in the window.
Cô ngưỡng mộ những tấm rèm không nhăn treo thẳng tắp hoàn hảo trên cửa sổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng