wrinkleless
wri
ˈrɪ
ri
nk
nək
nēk
leless
ləs
lēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "wrinkleless"trong tiếng Anh

wrinkleless
01

không nhăn, không nếp gấp

having no creases, folds, or lines on a surface 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wrinkleless
so sánh hơn
more wrinkleless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The wrinkleless fabric gave the dress a sleek, polished look. 

Chất liệu không nhăn mang lại cho chiếc váy vẻ ngoài bóng bẩy, sang trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng