Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to wriggle
01
ngọ nguậy, uốn éo
to twist, turn, or move with quick, contorted motions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
wriggle
ngôi thứ ba số ít
wriggles
hiện tại phân từ
wriggling
quá khứ đơn
wriggled
quá khứ phân từ
wriggled
Các ví dụ
As the fishing line tightened, the fish began to wriggle, attempting to free itself from the hook.
Khi dây câu căng lên, con cá bắt đầu quẫy đạp, cố gắng thoát khỏi lưỡi câu.
Wriggle
01
sự vặn vẹo, sự uốn éo
a twisting or turning movement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wriggles
Các ví dụ
She felt a wriggle in her seat as the puppy shifted.
Cô ấy cảm thấy một sự ngọ nguậy trên ghế khi chú chó con di chuyển.
Cây Từ Vựng
wriggler
wriggling
wriggle



























