Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to wrest
01
giật lấy, cướp đoạt
to forcibly pull or take something, often from someone's grasp
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
wrest
ngôi thứ ba số ít
wrests
hiện tại phân từ
wresting
quá khứ đơn
wrested
quá khứ phân từ
wrested
Các ví dụ
She had to wrest the truth from his evasive answers.
Cô ấy phải giật lấy sự thật từ những câu trả lời lảng tránh của anh ta.
Cây Từ Vựng
wrester
wrest



























