Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
worryingly
01
một cách đáng lo ngại, theo cách gây lo lắng
in a manner that causes concern or unease
Các ví dụ
The bridge swayed worryingly in the strong winds.
Cây cầu đung đưa đáng lo ngại trong gió mạnh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một cách đáng lo ngại, theo cách gây lo lắng