Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wont to
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
He was wo nt to stay up late reading novels.
Anh ấy thường có thói quen thức khuya đọc tiểu thuyết.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển