Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Woman
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
women
Các ví dụ
This is my sister; she's a kind woman.
Đây là chị gái tôi; cô ấy là một người phụ nữ tốt bụng.
1.1
phụ nữ, những người phụ nữ
women as a class
1.2
người phụ nữ, bạn đời
a female person who plays a significant role (wife or mistress or girlfriend) in the life of a particular man
1.3
người phụ nữ làm việc nhà, người giúp việc nữ
a human female employed to do housework
Cây Từ Vựng
postwoman
womanhood
womanish
woman



























