Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wombat
01
wombat, gấu túi
a short-legged mammal like a bear that carries its babies in a pouch and is native to Australia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wombats
02
một kẻ ngốc, một kẻ ngu ngốc
(Australian) a dull or foolish individual
tiếng lóng
Các ví dụ
That wombat forgot his keys again.
Con gấu túi đó lại quên chìa khóa của nó rồi.



























