Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
witty
01
hóm hỉnh, thông minh
quick and clever with their words, often expressing humor or cleverness in a sharp and amusing way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
wittiest
so sánh hơn
wittier
có thể phân cấp
Các ví dụ
His witty banter kept the conversation lively and entertaining throughout the evening.
Câu chuyện hóm hỉnh của anh ấy giữ cho cuộc trò chuyện sôi nổi và thú vị suốt cả buổi tối.
Cây Từ Vựng
wittily
wittiness
witty
wit



























