witloof
wit
ˈwɪt
vit
loof
ləʊf
lewf

Định nghĩa và ý nghĩa của "witloof"trong tiếng Anh

Witloof
01

rau diếp xoăn

a vegetable with elongated, tightly-packed leaves and a slightly bitter taste 
witloof definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
witloofs
Các ví dụ
He had never tried witloof before, but he decided to give it a chance. 

Anh ấy chưa bao giờ thử rau diếp xoăn trước đây, nhưng quyết định cho nó một cơ hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng