Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blue-eyed
01
có đôi mắt xanh, mắt xanh
having eyes that are blue in color
Các ví dụ
His blue-eyed gaze was striking.
Ánh nhìn mắt xanh của anh ấy thật nổi bật.
02
mắt xanh, yêu thích
favorite
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có đôi mắt xanh, mắt xanh
mắt xanh, yêu thích