Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
blo
wy
/ˈbloʊ.i/
or /blow.i/
syllabuses
letters
blo
ˈbloʊ
blow
wy
i
i
/blˈəʊi/
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "blowy"trong tiếng Anh
blowy
TÍNH TỪ
01
có gió mạnh
, gió lộng
having strong winds that create noticeable movement
windy
Các ví dụ
On a
blowy
day, the waves crashed energetically against the shore, adding to the coastal drama.
Vào một ngày
gió mạnh
, những con sóng đập mạnh vào bờ, làm tăng thêm kịch tính ven biển.
Cây Từ Vựng
blow
y
blow
@langeek.co
Từ Gần
blowup
blowtorch
blowout
blowlamp
blowhard
blt
blu-ray
blu-ray disc
blubber
blucher
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App