width
width
wɪdθ
vidth
/wɪdθ/ , /wɪtθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "width"trong tiếng Anh

01

chiều rộng, bề rộng

the distance of something from side to side
width definition and meaning
Các ví dụ
The width of the bookshelf is adjustable to accommodate different-sized books.
Chiều rộng của giá sách có thể điều chỉnh để phù hợp với sách có kích thước khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng