Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Whoreson
01
thằng khốn, đồ khốn nạn
a person considered stupid, irritating, or ridiculous
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
The whoreson laughed while tripping over his own feet.
Thằng khốn cười trong khi vấp phải chính chân mình.
02
con hoang, đứa con ngoại hôn
a person born illegitimate
Dated
Offensive
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
whoresons
Các ví dụ
Everyone whispered about the whoreson before he arrived.
Mọi người thì thầm về đứa con hoang trước khi hắn đến.



























