Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wholly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team 's success was wholly attributed to their collaborative efforts.
Thành công của đội được hoàn toàn quy cho nỗ lực hợp tác của họ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển