to whisper
Pronunciation
/ˈhwɪspɝ/, /ˈwɪspɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "whisper"trong tiếng Anh

to whisper
01

thì thầm, nói nhỏ

to speak very softly or quietly, usually to avoid being overheard by others who are nearby
Intransitive
to whisper definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
whisper
ngôi thứ ba số ít
whispers
hiện tại phân từ
whispering
quá khứ đơn
whispered
quá khứ phân từ
whispered
Các ví dụ
While waiting in line, they were whispering about their upcoming vacation.
Trong khi xếp hàng, họ thì thầm về kỳ nghỉ sắp tới của mình.
Whisper
01

tiếng thì thầm, lời nói thầm

a quiet way of speaking without using the vocal cords
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
whispers
Các ví dụ
She leaned over and gave a whisper of advice.
Cô ấy cúi xuống và đưa ra một lời thì thầm lời khuyên.
02

tiếng thì thầm, tiếng xào xạc

a soft sound, like the rustling of leaves or gentle movement of fabric
Các ví dụ
A whisper of rain tapped against the window.
Tiếng thì thầm của mưa gõ vào cửa sổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng