Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
whirring
01
rền rĩ, vo ve
producing a continuous, buzzing, or humming sound
Các ví dụ
Indicating the passage of time, the clock's whirring gears could be heard in the quiet room.
Chỉ ra sự trôi qua của thời gian, những bánh răng kêu vo ve của đồng hồ có thể được nghe thấy trong căn phòng yên tĩnh.
Whirring
01
tiếng vo ve, tiếng rền
a continuous, low, vibrating sound produced by something moving rapidly
Các ví dụ
He listened to the whirring of the motor in the distant workshop.
Anh ấy lắng nghe tiếng kêu vù vù của động cơ trong xưởng xa xôi.
Cây Từ Vựng
whirring
whirr



























