wet blanket
wet
ˈwɛt
vet
blan
blæn
blān
ket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "wet blanket"trong tiếng Anh

Wet blanket
01

kẻ phá vui, người làm hỏng niềm vui

someone who does or says things that prevent others from having a good time 
wet blanket definition and meaning
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wet blankets
Các ví dụ
Don't be a wet blanket; join the party and have fun! 

Đừng làm kẻ phá vui; tham gia tiệc và tận hưởng!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng