Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wet blanket
01
người làm mất vui, kẻ phá đám
someone who does or says things that prevent others from having a good time
Các ví dụ
Their constant complaints and negativity make them act like a wet blanket, bringing down the whole group.
Những lời phàn nàn liên tục và thái độ tiêu cực của họ khiến họ hành động như một chiếc chăn ướt, làm giảm tinh thần của cả nhóm.



























