Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
westerly
Các ví dụ
The highway stretched westerly, connecting rural towns and communities.
Đường cao tốc trải dài về phía tây, kết nối các thị trấn và cộng đồng nông thôn.
02
về hướng tây, theo hướng tây
in a direction toward the east, originating from the west
Các ví dụ
As the evening approached, the temperature dropped, and the wind shifted westerly.
Khi buổi tối đến gần, nhiệt độ giảm xuống và gió chuyển hướng tây.
Westerly
01
gió tây, gió tây nam
the winds that blow from the west, often used in plural form
Các ví dụ
The westerlies are responsible for the mild climate in many coastal regions.
Gió tây chịu trách nhiệm cho khí hậu ôn hòa ở nhiều vùng ven biển.
westerly
Các ví dụ
The weather forecast warned of a chilly westerly gust overnight.
Dự báo thời tiết cảnh báo về một cơn gió tây lạnh giá qua đêm.
Các ví dụ
Birds flew in a westerly direction, following their migration route.
Những con chim bay theo hướng về phía tây, theo tuyến đường di cư của chúng.



























