Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to weep
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
weep
ngôi thứ ba số ít
weeps
hiện tại phân từ
weeping
quá khứ đơn
wept
quá khứ phân từ
wept
Các ví dụ
Overwhelmed with grief, she began to weep quietly.
Choáng ngợp trước nỗi đau, cô bắt đầu khóc thầm lặng.



























