weenie
wee
ˈwi:
vi
nie
ni
ni
weenywhinnywinywhiney

Định nghĩa và ý nghĩa của "weenie"trong tiếng Anh

Weenie
01

xúc xích, bánh mì kẹp xúc xích

a smooth-textured sausage of minced beef or pork usually smoked; often served on a bread roll 
weenie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
weenies

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng