Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Week
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
weeks
Các ví dụ
He tries to exercise at least three times a week.
Anh ấy cố gắng tập thể dục ít nhất ba lần một tuần.
02
tuần, bảy ngày liên tiếp
any period of seven consecutive days
03
tuần làm việc, tuần
hours or days of work in a calendar week



























