Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Week
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
weeks
Các ví dụ
My wife enjoys reading books in her free time during the week.
Vợ tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh rỗi trong tuần.
02
tuần, bảy ngày liên tiếp
any period of seven consecutive days
03
tuần làm việc, tuần
hours or days of work in a calendar week



























