Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wearisome
disapproving
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wearisome
so sánh hơn
more wearisome
có thể phân cấp
Các ví dụ
Students struggled to stay focused during wearisome lectures, where the professor's monotonous delivery made the material challenging to absorb.
Sinh viên phải vật lộn để tập trung trong các bài giảng mệt mỏi, nơi cách truyền đạt đơn điệu của giáo sư khiến tài liệu khó tiếp thu.



























