Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wearisome
Các ví dụ
Students struggled to stay focused during wearisome lectures, where the professor's monotonous delivery made the material challenging to absorb.
Sinh viên phải vật lộn để tập trung trong các bài giảng mệt mỏi, nơi cách truyền đạt đơn điệu của giáo sư khiến tài liệu khó tiếp thu.



























