Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to wear out
01
làm mòn, làm hỏng
to cause something to lose its functionality or good condition over time or through extensive use
Transitive: to wear out sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
wear
thì hiện tại
wear out
ngôi thứ ba số ít
wears out
hiện tại phân từ
wearing out
quá khứ đơn
wore out
quá khứ phân từ
worn out
Các ví dụ
The frequent washing and drying wore the delicate fabric of the dress out.
Việc giặt và sấy thường xuyên đã làm mòn vải mỏng manh của chiếc váy.
02
làm kiệt sức, làm mệt mỏi
to make someone tired because of strain or stress
Transitive: to wear out sb/sth
Các ví dụ
Prolonged stress can wear a person out both physically and mentally.
Căng thẳng kéo dài có thể làm kiệt sức một người cả về thể chất lẫn tinh thần.
03
mòn, hỏng
to become ripped over time, due to continuous use
Intransitive
Các ví dụ
The shoes have worn out at the soles, and it's time to get a new pair.
Đôi giày đã mòn ở đế, và đã đến lúc mua một đôi mới.



























