to waylay
way
weɪ
vei
lay
ˈleɪ
lei
meleeMalay

Định nghĩa và ý nghĩa của "waylay"trong tiếng Anh

to waylay
01

rình rập, phục kích

to wait in a hiding spot in order to attack 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
waylay
ngôi thứ ba số ít
waylays
hiện tại phân từ
waylaying
quá khứ đơn
waylaid
quá khứ phân từ
waylaid
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng