waxing
wax
ˈwæk
vāk
ing
sɪng
sing
wadingwaxwingwaningwaking

Định nghĩa và ý nghĩa của "waxing"trong tiếng Anh

Waxing
01

tẩy lông bằng sáp, sáp tẩy lông

a hair removal technique that involves applying and removing wax to eliminate unwanted hair from the root 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
waxings
02

sự tăng trưởng, sự gia tăng dần dần

a gradual increase in magnitude or extent 
01

tăng, lớn dần

(of the moon) pertaining to the period during which the visible surface of the moon increases 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng