Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wavelength
Các ví dụ
The wavelength of a radio wave determines its frequency and how it interacts with antennas.
Bước sóng của sóng vô tuyến quyết định tần số của nó và cách nó tương tác với ăng-ten.
02
bước sóng, cùng tần số
a shared attitude or perspective that facilitates mutual understanding
Các ví dụ
The couple seemed on the same wavelength during the discussion.
Cặp đôi dường như có cùng bước sóng trong cuộc thảo luận.
Cây Từ Vựng
wavelength
wave
length



























