waterfall
wa
ˈwɔ:
vaw
ter
tə
tē
fall
ˌfɔ:l
fawl
waterfowl

Định nghĩa và ý nghĩa của "waterfall"trong tiếng Anh

Waterfall
01

thác nước, thác

a high place, such as a cliff, from which a river or stream falls 
waterfall definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
waterfalls
Các ví dụ
They hiked for hours to reach the breathtaking waterfall hidden in the forest. 

Họ đi bộ hàng giờ để đến thác nước tuyệt đẹp ẩn trong rừng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

waterfall

water

+

fall

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng