Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Waterfall
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
waterfalls
Các ví dụ
She took stunning photos of the waterfall during their mountain trek.
Cô ấy đã chụp những bức ảnh tuyệt đẹp về thác nước trong chuyến đi bộ đường dài trên núi của họ.
Cây Từ Vựng
waterfall
water
fall



























