Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Waterfall
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
waterfalls
Các ví dụ
They hiked for hours to reach the breathtaking waterfall hidden in the forest.
Họ đi bộ hàng giờ để đến thác nước tuyệt đẹp ẩn trong rừng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
waterfall
water
fall



























