Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Watercourse
01
dòng nước, lòng sông
a conduit through which water flows
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
watercourses
02
dòng nước, sông
a natural body of running water flowing on or under the earth
03
dòng nước, kênh đào
natural or artificial channel through which water flows



























