Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
watchful
01
cảnh giác, chú ý
paying close attention to one's surroundings or circumstances to stay aware of potential risks or threats
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most watchful
so sánh hơn
more watchful
có thể phân cấp
Các ví dụ
His watchful presence made everyone feel safe.
Sự hiện diện cảnh giác của anh ấy khiến mọi người cảm thấy an toàn.
02
cảnh giác, mất ngủ
experiencing or accompanied by sleeplessness
Cây Từ Vựng
unwatchful
watchfully
watchfulness
watchful
watch



























