watchful
watch
ˈwɒʧ
voch
ful
fəl
fēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "watchful"trong tiếng Anh

watchful
01

cảnh giác, chú ý

paying close attention to one's surroundings or circumstances to stay aware of potential risks or threats 
watchful definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most watchful
so sánh hơn
more watchful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The watchful dog kept an eye on the children as they played. 

Con chó cảnh giác để mắt đến lũ trẻ khi chúng chơi.

02

cảnh giác, mất ngủ

experiencing or accompanied by sleeplessness 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng