watchdog
Pronunciation
/ˈwɑtʃˌdɔɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "watchdog"trong tiếng Anh

Watchdog
01

chó canh gác, người canh gác

a dog that is used to keep watch on a place
watchdog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
watchdogs
02

người canh gác, người bảo vệ

a guardian or defender against theft or illegal practices or waste
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng