washy
wa
ˈwɑ
vaa
shy
ʃi
shi
British pronunciation
/wˈɒʃi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "washy"trong tiếng Anh

01

phai màu, nhạt

having a faded appearance
example
Các ví dụ
His washy sweater looked cozy, but the color had lost its original brightness after many washes.
Chiếc áo len phai màu của anh ấy trông ấm áp, nhưng màu sắc đã mất đi độ sáng ban đầu sau nhiều lần giặt.
02

quá loãng, nhạt nhẽo và vô vị

overly diluted; thin and insipid
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store