washrag
wash
ˈwɑ:ʃ
vaash
rag
ræg
rāg
/wˈɒʃɹaɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "washrag"trong tiếng Anh

Washrag
01

khăn rửa mặt, giẻ rửa

bath linen consisting of a piece of cloth used to wash the face and body
washrag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
washrags
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng