Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wasabi
01
wasabi
a spicy condiment used in Japanese cuisine, made from the grated root of the wasabi plant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
wasabis
Các ví dụ
She dipped her sushi into the small bowl of wasabi.
Cô ấy nhúng sushi của mình vào bát nhỏ wasabi.
02
wasabi
a Japanese plant of the family Cruciferae with a thick green root



























