warmly
warm
ˈwɔ:m
vawm
ly
li
li
warily

Định nghĩa và ý nghĩa của "warmly"trong tiếng Anh

01

nồng nhiệt, thân thiện

in a way that expresses friendliness, kindness, or support 
warmly definition and meaning
Các ví dụ
They were warmly welcomed by the community. 

Họ đã được cộng đồng nồng nhiệt chào đón.

02

một cách ấm áp, với hơi ấm

in a way that radiates or provides pleasant heat 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The fireplace glowed warmly in the corner. 

Lò sưởi tỏa sáng ấm áp trong góc.

2.1

ấm áp, với quần áo ấm

in a way that protects the body from cold, especially through suitable clothing 
Các ví dụ
Make sure to dress warmly before heading out. 

Hãy chắc chắn mặc ấm áp trước khi ra ngoài.

03

ấm áp, với tông màu ấm

with hues or tones containing red, orange, or yellow 
Các ví dụ
The room was painted warmly in terracotta and gold. 

Căn phòng được sơn ấm áp bằng màu terracotta và vàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng