Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
warmly
01
nồng nhiệt, thân thiện
in a way that expresses friendliness, kindness, or support
Các ví dụ
They were warmly welcomed by the community.
Họ đã được cộng đồng nồng nhiệt chào đón.
02
một cách ấm áp, với hơi ấm
in a way that radiates or provides pleasant heat
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The fireplace glowed warmly in the corner.
Lò sưởi tỏa sáng ấm áp trong góc.
2.1
ấm áp, với quần áo ấm
in a way that protects the body from cold, especially through suitable clothing
Các ví dụ
Make sure to dress warmly before heading out.
Hãy chắc chắn mặc ấm áp trước khi ra ngoài.
03
ấm áp, với tông màu ấm
with hues or tones containing red, orange, or yellow
Các ví dụ
The room was painted warmly in terracotta and gold.
Căn phòng được sơn ấm áp bằng màu terracotta và vàng.
Cây Từ Vựng
warmly
warm



























