warfarin
war
ˈwɔ:
vaw
fa
rin
rɪn
rin

Định nghĩa và ý nghĩa của "warfarin"trong tiếng Anh

Warfarin
01

một loại thuốc giúp ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông trong cơ thể, một chất chống đông máu

a medicine that helps prevent blood clots from forming in the body 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Tim's grandmother uses a pill organizer for her daily warfarin. 

Bà của Tim sử dụng hộp đựng thuốc cho warfarin hàng ngày của bà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng