warfarin
Pronunciation
/wˈɔːɹfɚɹˌɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "warfarin"trong tiếng Anh

Warfarin
01

một loại thuốc giúp ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông trong cơ thể, một chất chống đông máu

a medicine that helps prevent blood clots from forming in the body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Warfarin helps thin the blood and reduces the risk of clotting.
Warfarin giúp làm loãng máu và giảm nguy cơ đông máu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng