Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Warehousing
01
lưu kho, quản lý kho
storage and management of goods in a warehouse for efficient distribution
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company's warehousing system efficiently stores and organizes products for timely order fulfillment.
Hệ thống kho bãi của công ty lưu trữ và sắp xếp sản phẩm một cách hiệu quả để thực hiện đơn hàng kịp thời.
Cây Từ Vựng
warehousing
warehouse
ware
house



























