Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Warehousing
01
lưu kho, quản lý kho
storage and management of goods in a warehouse for efficient distribution
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Modern warehousing often incorporates automated systems for seamless inventory tracking and retrieval.
Kho bãi hiện đại thường kết hợp các hệ thống tự động để theo dõi và lấy hàng tồn kho liền mạch.
Cây Từ Vựng
warehousing
warehouse
ware
house



























