ware
Pronunciation
/ˈwɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ware"trong tiếng Anh

01

hàng hóa, sản phẩm

commodities offered for sale
ware definition and meaning
02

hàng hóa, sản phẩm

items or products that are of the same kind or made of the same material
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
01

tiêu xài hoang phí, lãng phí

spend extravagantly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
ware
ngôi thứ ba số ít
wares
hiện tại phân từ
waring
quá khứ đơn
wared
quá khứ phân từ
wared
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng