waive
waive
weɪv
veiv
/wˈe‍ɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "waive"trong tiếng Anh

to waive
01

từ bỏ, nhường lại

to voluntarily relinquish or give up a right, claim, or privilege
Các ví dụ
She waived her claim to the inheritance.
Cô ấy đã từ bỏ yêu cầu của mình đối với tài sản thừa kế.
02

từ bỏ, mất

lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng