to wag
wag
wæg
vāg
jagsagtaggag

Định nghĩa và ý nghĩa của "wag"trong tiếng Anh

01

vẫy, lắc

to move repeatedly from side to side, often in a rhythmic or playful manner 
Transitive: to wag sth
to wag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
wag
ngôi thứ ba số ít
wags
hiện tại phân từ
wagging
quá khứ đơn
wagged
quá khứ phân từ
wagged
Các ví dụ
The dog wagged its tail enthusiastically upon seeing its owner return home. 

Con chó vẫy đuôi một cách nhiệt tình khi nhìn thấy chủ nhân của nó trở về nhà.

01

người hài hước, người hay đùa

a witty amusing person who makes jokes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wags
02

sự lắc, sự vẫy

causing to move repeatedly from side to side 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng