to vouchsafe
vouch
vaʊʧ
vawch
safe
ˈseɪf
seif

Định nghĩa và ý nghĩa của "vouchsafe"trong tiếng Anh

to vouchsafe
01

ban cho, hạ cố cho

to give something with a sense of superiority 
Ditransitive: to vouchsafe sb sth | to vouchsafe sth to sb
to vouchsafe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
vouchsafe
ngôi thứ ba số ít
vouchsafes
hiện tại phân từ
vouchsafing
quá khứ đơn
vouchsafed
quá khứ phân từ
vouchsafed
Các ví dụ
The professor vouchsafed a small piece of advice to the struggling student, as if imparting wisdom to a child. 

Giáo sư ban cho một lời khuyên nhỏ cho sinh viên đang gặp khó khăn, như thể truyền đạt trí tuệ cho một đứa trẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng