Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to vouchsafe
01
ban cho, hạ cố cho
to give something with a sense of superiority
Ditransitive: to vouchsafe sb sth | to vouchsafe sth to sb
Các ví dụ
The experienced mentor vouchsafed his knowledge to the novice, adopting a somewhat superior tone.
Người cố vấn giàu kinh nghiệm ban cho kiến thức của mình cho người mới, với một giọng điệu hơi cao ngạo.
Cây Từ Vựng
vouchsafe
vouch
safe



























