voraciously
vo
ra
ˈreɪ
rei
cious
ʃəs
shēs
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "voraciously"trong tiếng Anh

voraciously
01

một cách tham lam, một cách háu ăn

in a manner marked by an intense eagerness or greed to consume large quantities of food 
voraciously definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The puppies ate their meal voraciously, barely stopping to breathe. 

Những chú chó con ăn bữa của chúng một cách tham lam, hầu như không dừng lại để thở.

02

một cách thèm khát, một cách háo hức

in a way that shows an intense desire for acquiring knowledge, information, or experience 
Các ví dụ
He read voraciously about ancient civilizations throughout his teens. 

Anh ấy đọc cuồng nhiệt về các nền văn minh cổ đại trong suốt thời niên thiếu của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng